




Men màu hồng phấn xuất hiện vào cuối thời vua Khang Hy nhà Thanh, phương pháp chế tạo có ảnh hưởng của công nghệ chế tạo men pháp lang, nhiệt độ nung thấp hơn so với men ngũ thái, chỉ từ 700 – 7500C, màu sắc cũng phong phú hơn so với men ngũ thái, có khoảng hơn 10 loại màu khác nhau, màu sắc trang nhã, đạt hiệu quả nghệ thuật cao.
![]() |
|
Một tác phẩn gốm hồng phấn của trấn Cảnh Đức |
Vào thời kỳ đầu thời Khang Hy, gốm màu hồng phấn còn trong giai đoạn sơ khai, chủ yếu lưu truyền những sản phẩm của những lò gốm dân gian, phong cách về họa tiết và tô màu còn đơn giản, màu sắc dày đặc, chủ yếu là họa tiết về long phụng, hoa cỏ, cung nữ…
Đến đời vua Ung Chính, gốm hồng phấn phát triển rất hưng thịnh. Lò gốm trấn Cảnh Đức sản xuất hàng loạt sản phẩm gốm hồng để đáp ứng cho việc trang trí cung đình. Lúc này, gốm hồng phấn đã thay thế địa vị của gốm ngũ thái và là một loại men thượng thái chủ đạo. Màu sắc và kỹ thuật vẽ họa tiết đã có những bước tiến bộ rất lớn, hình thành nên một phong cách nghệ thuật độc đáo. Gốm hồng phấn thời vua Ung Chính có một vị trí quan trọng trong lịch sử phát triển gốm sứ Trung Quốc, tác phẩm tinh tế,màu sắc cao quý, rực rỡ, đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật gốm sứ.
Một tác phẩm gốm hồng phấn thời vua Ung Chính Dưới đây là một số đặc điểm của gốm màu hồng phấn: 1. Gốm chưa nung và lớp men: Gốm hồng phấn khi chưa nung rất chắc, trắng tinh, kết cấu chặt kín, khối lượng vừa phải. Đối với những sản phẩm có kích thước lớn, phần trên và dưới rất đều đặn, phần đế luôn nhẵn bóng, tròn đều, dân gian thường gọi là “tròn như lưng cá chạch”. Lớp men sáng bóng, óng ánh, đều, trắng tinh. 2. Tạo hình: Nghệ thuật tạo hình của gốm hồng phấn mang đặc trưng của thời đại rất rõ ràng, phong cách tính tế, đẹp; bất kỳ sản phẩm lớn hay nhỏ đều rất tỉ mỉ trong xử lý từng bộ phận, điều này phản ánh trình độ kỹ thuật cao và tính sáng tạo của các nghệ nhân đương đại. Chủ yếu là những vật dụng dùng trong sinh hoạt hàng ngày và một số vật trang trí, thường là: chén, đĩa, khay, tách, lọ, bát, các loại bình, lọ đựng bút, các loại bình trà, dụng cụ văn phòng… Việc tạo hình rất chú trọng đến sự biến đổi của đường nét, mỗi tác phẩm đều mang một sức sống khác nhau, tạo sự hài hòa, cân đối, đến mức “thêm vào thành vụn, bớt đi thành xấu”, vừa kế thừa những kiểu dáng truyền thống, vừa phát triển những kiểu dáng mới lạ. 3. Màu sắc và họa tiết: Màu sắc tươi, nhã, phong phú, cùng một loại màu nhưng có nhiều mức độ đậm nhạt khác nhau. Sử dụng phương pháp phủ lên (một phương pháp hội họa truyền thống của Trung Quốc, dùng mực loãng hoặc màu nhạt tô phủ lên tranh đã vẽ để tăng hiệu quả nghệ thuật) để vẽ họa tiết, thể hiện được tính âm dương, đậm nhạt và tính lập thể của tác phẩm. Nội dung đề tài họa tiết rộng, thường về thực vật, như: mẫu đơn, hoa hồng, hoa hải đường, hoa sen, hoa đào, hoa ngọc lan, tùng, trúc, mai… Về động vật, thường có: rồng, phượng, cá, chim, bướm, ong, hạc tiên, hươu, ngựa… Về con người, có: trẻ em, cung nữ, ngư tiều canh độc, giáo tử đồ, lịch sử hí khúc, câu chuyện thần thoại… Đặc biệt, tranh cung nữ được thể hiện rất độc đáo, có thần, sinh động như thật. Gốm hồng phấn thường sử dụng phương pháp tả thực trong miêu tả, họa tiết tinh tế, rõ ràng, cách vận bút tự nhiên, lưu loát, đẹp đến mức “hoa hữu lộ ngọc, điệp hữu nhung mao” (hoa có ngọc, bướm có lông nhung). Có thể nói gốm sứ hồng phấn là một đỉnh cao của nghệ thuật gốm sứ Trung Quốc, để lại nhiều tác phẩm quý báu cho đời sau. Nguyên Sa lược dịch Nguồn: ciqi.cn


